Keo dán SV815 MS độ bám dính cao, không cần đinh, hiệu suất cao
ĐẶC TRƯNG
- 1. Độ bền ban đầu cao, giảm nhu cầu về các thanh đỡ liên kết ban đầu.
- 2. Khô nhanh
- 3. Quá trình ép đùn tốt
- 4. Độ bền cắt cao sau khi đóng rắn hoàn toàn (không cần lớp sơn lót)
- 5. Vẫn giữ được độ đàn hồi và độ bền sau khi đóng rắn.
- 6. Chống nấm mốc
- 7. Không mùi
- 8. Có thể sử dụng sơn gốc nước.
- 9. Khả năng chống chịu thời tiết và tia cực tím tốt.
- 10. Không chứa isocyanat và silicon.
- 11. Độ bám dính tốt trên bề mặt hơi ẩm
ỨNG DỤNG
1. Công tác bịt kín và liên kết trong ngành xây dựng.
2. Liên kết đàn hồi các tấm ván, thanh định hình hoặc các chất nền thông thường khác (gỗ, ván sợi, ván dăm, v.v.).
3. Liên kết kết cấu đàn hồi trong ngành công nghiệp ô tô, vận tải và container.
4. Liên kết các mối nối trong nhà bếp và phòng tắm
BƯU KIỆN
Túi đỡ cứng 290 ml, túi mềm 400 ml, túi mềm 600 ml, các loại túi khác có sẵn theo yêu cầu.
MÀU SẮC
Màu trắng và các màu khác có sẵn theo yêu cầu.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT (ĐỂ THAM KHẢO)
Các giá trị đặc tính điển hình của SIWAY® 815 khi được cung cấp và sau khi đóng rắn được trình bày trong các bảng bên dưới. Dữ liệu điển hình bên dưới không nên được sử dụng để xây dựng thông số kỹ thuật. Để được hỗ trợ về thông số kỹ thuật, vui lòng liên hệ với SIWAY theo số 0086-15655501735.
| Thành phần hóa học | Polyme silan biến tính |
| Vẻ bề ngoài | Ổn định hỗn hợp bột nhão |
| Cơ chế đóng rắn | Độ ẩm đóng rắn |
| Thời gian khô bề mặt* (23°C/50% RH) | Khoảng 20 phút |
| Tốc độ đóng rắn* (23°C/50% RH) | 2,5mm/24h |
| Độ cứng | 50 ± 5 Shore A |
| Tỉ trọng | 1,55 g/ml |
| Độ bền kéo tối đa (ISO 37)** | 2,5 N/mm2 |
| Mô đun đàn hồi 100% (ISO 37)** | 1,400 N/mm2 |
| Độ giãn dài khi đứt (ISO 37)** | 300% |
| Phạm vi nhiệt độ** | -40°C → 80°C |
| Nhiệt độ xây dựng | 5°C → 35°C |
CÁCH SỬ DỤNG
Ứng dụngSử dụng dụng cụ bôi trơn bằng tay hoặc bằng khí nén.
Dọn dẹpKeo chưa khô được làm sạch bằng cồn hoặc các dung môi khác, còn keo đã khô được loại bỏ bằng các dụng cụ như xẻng.
Vá lỗiHãy sử dụng cùng một loại vật liệu.
Thông báo về Sức khỏe & An toàn
Cần lưu ý đến các quy tắc vệ sinh lao động thông thường. Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng tham khảo Nhãn sản phẩm và Bảng dữ liệu an toàn vật liệu.
THỜI HẠN SỬ DỤNG VÀ BẢO QUẢN
Bảo quản bao bì gốc chưa mở ở nơi khô ráo, thoáng mát ở nhiệt độ 5°C.
Thời hạn sử dụng là 12 tháng ở nhiệt độ 27°C.
Khả năng kháng hóa chất
Khả năng chịu đựng tốt với nước (muối), dung môi béo, hiđrocacbon, xeton, este, rượu, axit và bazơ vô cơ loãng. Khả năng chịu đựng kém với dung môi thơm, axit đậm đặc và hiđrocacbon clo hóa.s
NHẬN XÉT
- --SV815 có tiềm năng sử dụng các loại sơn gốc nước trên bề mặt, do đó, với sự đa dạng của các loại sơn và vecni, chúng tôi đặc biệt khuyến nghị nên kiểm tra khả năng tương thích trước khi sử dụng.
- --Có thể làm tăng thời gian khô của sơn gốc alkyd.
- --SV815 có thể được ứng dụng trên nhiều loại chất nền khác nhau. Tuy nhiên, vì các chất nền cụ thể (ví dụ: nhựa, polycarbonate, v.v.) có thể khác nhau giữa các nhà sản xuất, chúng tôi khuyên bạn nên tiến hành thử nghiệm khả năng tương thích trước khi sử dụng.
- --Trong sản xuất nhựa, chất tách khuôn, chất hỗ trợ xử lý và các chất bảo vệ khác thường được sử dụng. Các chất này cần được loại bỏ trước khi liên kết.
- --SV815 không thích hợp để kết dính các bể cá.
- --SV815 có thể được dùng để kết dính đá tự nhiên, nhưng không dùng để trám kín các khe hở trên bề mặt vật liệu này. Do đó, SV835 chỉ có thể được sử dụng ở mặt dưới của đá tự nhiên.
- --Khi thi công lớp keo định cỡ, hãy đảm bảo bề mặt vật liệu không bị ố bởi keo.
- --Các sản phẩm chống nấm mốc không nên thay thế việc vệ sinh đường may thường xuyên, vì vết bẩn quá nhiều hoặc cặn xà phòng có thể kích thích sự phát triển của vi khuẩn.
- --SV815 có khả năng chống tia UV tốt, nhưng sẽ bị phai màu trong điều kiện khắc nghiệt hoặc tiếp xúc lâu dài với tia UV.
- Sự đổi màu có thể là do tiếp xúc với hóa chất, nhiệt độ cao và tia cực tím.
- --TĐể tránh bị đổi màu hoặc mất độ bám dính, tránh trộn lẫn với nhựa đường.
- --Nhựa đường hoặc các vật liệu giải phóng chất hóa dẻo khác (ví dụ: EPDM, neoprene, cao su butyl, v.v.).
- --Không sử dụng trong các ứng dụng có thể xảy ra tình trạng ngâm liên tục.











